Điện thoại IP Grandstream GXP2170

Điện thoại IP Grandstream GXP2170
2312

QUAN ĐIỂM TRONG KINH DOANH

SẢN PHẨM TỐT - GIÁ CẠNH TRANH - DỊCH VỤ HOÀN HẢO.

Quý khách chỉ thanh toán khi cảm thấy hài lòng sản phẩm & dịch vụ của Công Ty Viễn Thông Thành Phố cung cấp

TOÀN THỂ NHÂN VIÊN CÔNG TY VIỄN THÔNG THÀNH PHỐ LUÔN LUÔN LẮNG NGHE & PHỤC VỤ KHÁCH HÀNG TỐT NHẤT.

3,070,000 VND (Chưa bao gồm VAT)

Giá trước đây 3,840,000 VNDTiết kiệm 21%

Thông tin kỹ thuật
Điện thoại IP Grandstream GXP2170
-       Điện thoại IP cao cấp cho người dùng bận rộn phải xử lý nhiều cuộc gọi, cho doanh nghiệp, sử dụng dễ dàng, thiết kế hiện đại.
-       Tính năng cổng Gigabit tối đa hóa tốc độ kết nối và chất lượng cuộc gọi.
-       Sử dụng cho 6 tài khoản SIP, 5 phím mềm lập trình XML, 11 phím chức năng.
-       Có 48 phím lập trình số BLF/ speed-dial.
-       Màn hình màu hiển thị LCD 4.3 inch (480 x 272) TFT.
-       12 đường Line trực tiếp.
-       Đàm thoại hội nghị 5 bên đồng thời.
-       Hoàn toàn tương thích với các chuẩn mở.
-       Chất lượng âm thanh HD Audio cho cả loa và tai nghe.
-       Chức năng phong phú (hiển thị số gọi đến, sổ địa chỉ, ...).
-       Cho phép tùy chọn nhạc chuông.
-       Tương thích và tương tác với các SIP platforms.
-       2 cổng 10/100/1000 Mbps auto-sensing Ethernet port.
-       Hỗ trợ cổng Bluetooth, cổng USB.
-       Thiết bị di động để đồng bộ danh bạ, lịch và chuyển cuộc gọi.
-       Loa Full duplex Speaker Phone với chức năng AEC.
-       Các tính năng và chức năng điện thoại chuẩn.
-       Headset jack RJ9.
-       Chức năng cao cấp đàm thoại hội nghị 5 bên.
-       Trích lập dự phòng an toàn và tự động: Sử dụng TFTP / HTTP / HTTPS / nhiều tài khoản SIP, SIP qua giao thức TCP / TLS, SRTP.
-       Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
-       Hỗ trợ đa ngôn ngữ: English, German, Italian, French, Spanish, Portuguese, Russian, Croatian, Chinese, Korean, Japanese.
-       Kích thước: 228 x 206 x 46 mm.
-       Trọng lượng: 1.43 kg

Thông tin chi tiết

Đặc tính kỹ thuật
Protocols/ Standards SIP RFC3261, TCP/IP/UDP, RTP/RTCP, HTTP/HTTPS, ARP, ICMP, DNS (A record, SRV, NAPTR), DHCP, PPPoE, TELNET, TFTP, NTP, STUN, SIMPLE, LLDP, LDAP, TR-069, 802.1x, TLS, SRTP, IPV6
Network Interfaces Dual switched auto-sensing 10/100/1000 Mbps Ethernet ports, integrated PoE
Graphic Display 4.3 inch (480 x 272) TFT color LCD
Bluetooth Yes, integrated
Feature Keys 12 line keys with up to 6 SIP accounts, 5 XML programmable context sensitive softkeys, 5 navigation/menu keys, 11 dedicated function keys for: MESSAGE(with LED indicator), PHONEBOOK, TRANSFER, CONFERENCE, HOLD, HEADSET, MUTE, SEND/REDIAL, SPEAKER PHONE, VOL+, VOL-
Voice Codecs Support for G7.29A/B, G.711µ/a-law, G.726, G.722(wide-band), in-band and outof-band DTMF(in audio, RFC2833, SIP INFO)
Auxiliary Ports RJ9 headset jack (allowing EHS with Plantronics headsets), USB, extension module port
Telephony Features Hold, transfer, forward, 5-way conference, call park, call pickup, shared-call-appearance (SCA)/ bridged-line-appearance (BLA), downloadable phonebook (XML, LDAP, up to 2000 items), call waiting, call log(up to 500 records), XML customization of screen, off-hook auto dial, auto answer, click-to-dial, flexible dial plan, hot desking, personalized music ringtones and music on hold, server redundancy and fail-over
HD Audio Yes, HD handset and speaker phone with support for wideband audio
Base Stand Yes, 2 angled positions available, wall mountable
QoS Layer 2 QoS (802.1Q, 802.1P) and Layer 3 (ToS, DiffServ, MPLS)
Security User and administrator level passwords, MD5 and MD5-sess based authentication, 256-bit AES encrypted configuration file, SRTP, TLS, 802.1x media access control
Multi-language English, German, Italian, French, Spanish, Portuguese, Russian, Croatian, Chinese, Korean, Japanese
Upgrade and Provisioning Firmware upgrade via TFTP/HTTP/HTTPS, mass provisioning using TR-069 or AES encrypted XML configuration file
Power and Green Energy Efficiency Universal power adapter included: Input:100-240V ; Output: +12V, 1.0A ; Integrated Power-over-Ethernet (802.3af) Max power consumption : 5.4W (without GXP2200EXT) or 9.2W (with 4 cascaded GXP2200EXTs)
Operating Temperature and Humidity Operation: 0ºC to 40ºC, Storage: -10ºC to 60ºC
Humidity: 10% to 90% Non-condensing
Compliance FCC: Part 15 (CFR 47) Class B CE: EN55022 Class B; EN55024 Class B;EN61000-3-2; EN61000-3-3;EN60950-1 RCM: AS/ACIF S004; AS/NZS CISPR22/24; AS/NZS 60950.1
Dimension 228 x 206 x 46 mm
Weight Unit: 0.98 kg
Package: 1.43 kg

Sản phẩm cùng thương hiệu