Camera IP Dome Accusense 4.0 hồng ngoại 2.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2323G2-IU

Camera IP Dome Accusense 4.0 hồng ngoại 2.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2323G2-IU
1059

QUAN ĐIỂM TRONG KINH DOANH

SẢN PHẨM TỐT - GIÁ CẠNH TRANH - DỊCH VỤ HOÀN HẢO.

Quý khách chỉ thanh toán khi cảm thấy hài lòng sản phẩm & dịch vụ của Công Ty Viễn Thông Thành Phố cung cấp

TOÀN THỂ NHÂN VIÊN CÔNG TY VIỄN THÔNG THÀNH PHỐ LUÔN LUÔN LẮNG NGHE & PHỤC VỤ KHÁCH HÀNG TỐT NHẤT.

1,381,000 VND (Chưa bao gồm VAT)

Giá trước đây 1,865,000 VNDTiết kiệm 26%

Thông tin kỹ thuật

Camera IP Dome Accusense 4.0 hồng ngoại 2.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2323G2-IU

- HIKVISION DS-2CD2323G2-IU là dòng Camera IP Dome Accusense 4.0 hồng ngoại 2.0 Megapixel.

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS.

- Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

- Ống kính: 4mm (2.8/6mm tùy chọn).

- Color: Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR on.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265+, H.265, H.264+, H.264.

- Tầm quan sát hồng ngoại: Lên đến 30 mét.

- Chức năng chống ngược sáng 120dB WDR.

- Chống báo động giả bằng cách phân biệt được người, xe với các yếu tố gây báo động giả khác (như vật nuôi, lá cây,...).

- Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số 3D DNR.

- Chức chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation).

- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Hỗ trợ thẻ nhớ micro SD, với dung lượng lên đến 256GB.

- Tích hợp micro thu âm.


Thông tin chi tiết

Đặc tính kỹ thuật

Model DS-2CD2323G2-IU
Camera
Image Sensor 1/2.8 inch Progressive Scan CMOS
Min. Illumination Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR on
Shutter Speed 1/3 s to 1/100.000 s
Slow Shutter Yes
P/N  P/N
Wide Dynamic Range  120 dB
Day & Night ICR Cut
Angle Adjustment Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 360°
Lens
Lens Type & FOV 2.8 mm, horizontal FOV 107°, vertical FOV 57°, diagonal FOV 127°
4 mm, horizontal FOV 87°, vertical FOV 46°, diagonal FOV 104°
Aperture F1.6
Lens Mount M12
DORI
DORI 2.8mm: D: 67 m, O: 26 m, R: 13 m, I: 6 m
4 mm: D: 80 m, O: 31 m, R: 16 m, I: 8 m
Illuminator
IR Range Up to 30 m
Wavelength 850 nm
Video
Max. Resolution 1920 × 1080
Main Stream 50Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
60Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720)
Sub Stream 50Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360)
60Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360)
Third Stream 50Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
60Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
Video Compression Main stream: H.265/H.264/H.264+/H.265+
Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG
Third stream: H.265/H.264
Video Bit Rate 32 Kbps to 8 Mbps
H.264 Type Baseline Profile/Main Profile/High Profile
H.265 Type Main Profile
H.264+ Main Stream supports
H.265+ Main Stream supports
Bit Rate Control  CBR/VBR
Scalable Video Coding (SVC) Yes
Region of Interest (ROI)  1 fixed region for main stream and sub-stream
Audio
Environment Noise Filtering Yes
Audio Sampling Rate 8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHz/48 kHz
Audio Compression  G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC
Audio Bit Rate 64Kbps(G.711ulaw/G.711alaw)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/16Kbps-64Kbps(AAC)/32-192Kbps(MP2L2)/8-320Kbps(MP3)
Network
Simultaneous Live View Up to 6 channels
API Open Network Video Interface (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK
Protocols TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE
User/Host Up to 32 users. 3 user levels: administrator, operator and user
Security Password protection, complicated password, HTTPS encryption, IP address filter, Security Audit Log, basic and digest authentication for HTTP/HTTPS, TLS 1.1/1.2, WSSE
and digest authentication for Open Network Video Interface
Network Storage MicroSD/SDHC/SDXC card (256 GB) local storage, and NAS(NFS, SMB/CIFS), auto network replenishment (ANR)
Client iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central
Web Browser Plug-in required live view: IE 10, IE 11
Plug-in free live view : Chrome 57.0+, Firefox 52.0+
Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ 
Image
Day/Night Switch Day, Night, Auto, Schedule
Image Enhancement BLC, HLC, 3D DNR
Image Parameters Switch Yes
Image Settings Rotate, mirror, privacy mask, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance adjustable by client software or web browser
Interface
Built-in Microphone Yes
On-board Storage Built-in micro SD, up to 256 GB
Hardware Reset Yes
Communication Interface 1 RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet port
Smart Feature-Set
Basic Event  Motion detection (human and vehicle), video tampering alarm, exception
Smart Event  Line crossing detection, intrusion detection
Face Detection Yes
General
Linkage Method Upload to FTP/memory card/NAS, notify surveillance center, trigger record, trigger
capture,Email
Web Client Language 33 languages
English, Russian, Estonian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian,
Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Vietnamese, Japanese, Latvian, Lithuanian, Portuguese (Brazil), Ukrainian
General Function Anti-flicker, heartbeat, password reset via e-mail, pixel counter
Software Reset Yes
Storage Conditions -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing)
Startup and Operating Conditions -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply 12 VDC ± 25%, reverse polarity protection
PoE: 802.3af, Class 3
Power Consumption and Current 12 VDC, 0.45 A, max. 5.5 W
PoE (802.3af, 36 V to 57 V), 0.18 A to 0.11 A, max. 6.5 W
Power Interface  Ø 5.5 mm coaxial power plug
Material Aluminum alloy body
Camera Dimension Ø127.3 × 95.9 mm
Package Dimension 150 × 150 × 141 mm
Camera Weight Approx. 600 g
With Package Weight Approx. 816 g
Approval
EMC FCC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC (ICES-003: Issue 6, 2016); KC (KN 32: 2015, KN 35: 2015) 
Safety UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013); BIS (IS 13252(Part 1):2010+A1:2013+A2:2015)
Environment CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006)
Protection IP67 (IEC 60529-2013)

- Bảo hành: 24 tháng.


Sản phẩm cùng thương hiệu