Hiệu năng 200 Mbps, 6 cổng GE gồm 1 WAN, 1 SFP, 4 LAN, RAM 1 GB, hỗ trợ VPN bảo mật và quản lý thông minh cho mạng chi nhánh.
Cổng kết nối: 1 x GE copper WAN, 1 x SFP WAN, 4 x GE LAN (có thể cấu hình thành WAN), Console, USB
Hiệu năng: IP Forwarding (IMIX) 200 Mbps, hỗ trợ tối đa 200 người dùng đồng thời
Phần cứng: CPU 800 MHz, RAM 256 MB, Flash 1 GB
Thiết kế: Kích thước 210 x 140 x 44 mm, dạng desktop nhỏ gọn, nguồn DC 12V/2A (adapter ngoài AC 100–240V)
Nguồn điện & Tiêu thụ: Công suất tối đa 24W, tiết kiệm năng lượng
Môi trường: Nhiệt độ hoạt động 0–40°C, độ ẩm 5–95% không ngưng tụ
Khả năng mạng:
Layer 2: VLAN, STP/RSTP/MSTP, PPP, PPPoE, DDR
IPv4 Routing: Static, Dynamic (RIPv1/v2, OSPFv2, BGP, IS-IS), ECMP, Policy-based routing, Multicast (IGMP, PIM-DM/SM, MBGP, MSDP)
VPN: IPSec, L2TP, GRE, mGRE, MPLS VPN, SSL VPN, GDVPN
QoS: CAR, WFQ, CBQ, GTS, traffic classification
Bảo mật: Firewall cơ bản, ACL, NAT/NAPT, IPsec/IKE, 802.1X, RADIUS, TACACS+, chống ARP attack, PKI, RSA, SSH
High Availability: VRRP/VRRPv3, load balancing theo băng thông/IP, NQA collaboration
Quản lý & Giám sát: SNMP v1/v2c/v3, SYSLOG, RMON, BiMS remote, CLI, Telnet, SSH, FTP, Cloudnet APP, dual image boot
Ứng dụng IP: Ping, Tracert, DHCP server/relay/client, DNS client/proxy, DDNS, NTP/SNTP
Bảo hành: 60 tháng