SANTAK ONLINE C3KS là bộ lưu điện UPS Online công nghệ True Online Double Conversion, công suất 3KVA/2,7KW, cung cấp nguồn điện sạch, ổn định và liên tục cho các thiết bị quan trọng. Thiết bị tích hợp chức năng ổn áp, ổn tần, chống xung, lọc nhiễu và chống sét lan truyền, sử dụng nguồn điện đầu ra sóng sine thật, thời gian chuyển mạch 0ms. UPS hỗ trợ ắc quy gắn ngoài, phù hợp cho máy chủ, thiết bị mạng, trung tâm dữ liệu, hệ thống viễn thông, an ninh, thiết bị văn phòng và các ứng dụng yêu cầu nguồn điện có độ tin cậy cao.
Tính năng chính:
Công nghệ True Online Double Conversion, công suất 3KVA/2,7KW, cung cấp nguồn điện sạch, ổn định và liên tục cho các thiết bị quan trọng.
Tích hợp chức năng lưu điện, ổn áp, ổn tần tự động, chống xung, lọc nhiễu và chống sét lan truyền, tăng cường khả năng bảo vệ thiết bị trước các sự cố về điện.
Dải điện áp đầu vào rộng 100–300VAC, giúp UPS hoạt động ổn định ngay cả khi điện lưới có nhiều biến động.
Tần số đầu vào 50/60Hz, với dải hoạt động 40–70Hz, đáp ứng nhiều điều kiện nguồn điện khác nhau.
Hệ số công suất đầu vào 0,99, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Điện áp đầu ra 220/230/240VAC ±1%, đảm bảo nguồn điện ổn định và chính xác cho thiết bị kết nối.
Dạng sóng đầu ra sóng sine thật (True Sine Wave), phù hợp với các thiết bị điện – điện tử nhạy cảm.
Tần số đầu ra đồng bộ với nguồn vào 50/60Hz ±4Hz hoặc 50/60Hz ±0,05Hz ở chế độ ắc quy.
Hiệu suất hoạt động >91%, đạt >97% ở chế độ ECO, giúp giảm tổn hao năng lượng và chi phí vận hành.
Khả năng chịu quá tải 108–150% trong vòng 30 giây, giúp UPS duy trì hoạt động an toàn khi tải vượt mức trong thời gian ngắn.
Thời gian chuyển mạch 0ms, đảm bảo thiết bị không bị gián đoạn khi mất điện hoặc chuyển sang chế độ ắc quy.
Tự động chuyển sang chế độ Bypass khi UPS lỗi hoặc quá tải, giúp duy trì nguồn điện cho tải trong các tình huống bất thường.
Sử dụng ắc quy 12VDC kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ trên 3 năm.
Hỗ trợ ắc quy gắn ngoài, cho phép mở rộng thời gian lưu điện tùy theo nhu cầu sử dụng. Giá bán chưa bao gồm ắc quy và tủ chứa ắc quy.
Trang bị 4 ổ cắm IEC 10A và Terminal Block, thuận tiện kết nối nhiều loại thiết bị và tải khác nhau.
Màn hình LCD hiển thị trực quan chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, chế độ Bypass, dung lượng tải, dung lượng ắc quy và trạng thái hư hỏng.
Bảng điều khiển gồm nút khởi động, tự kiểm tra, tắt còi báo và nút tắt nguồn, thuận tiện trong quá trình vận hành.
Hỗ trợ cổng giao tiếp RS232 và các khe cắm mở rộng AS400 Card, CMC Card, NMC Card tùy theo yêu cầu khách hàng.
Phần mềm quản lý Winpower đi kèm, hỗ trợ giám sát và tự động bật/tắt UPS và hệ thống.
Hỗ trợ các hệ điều hành Windows, Linux, Unix và Sun.
Hoạt động trong dải nhiệt độ 0–40°C, độ ẩm 20–90%, không kết tụ hơi nước.
Độ ồn khi hoạt động khoảng 50dB, không tính còi báo.
Đáp ứng các tiêu chuẩn tương thích điện từ IEC 61000-4-2 Level 4 (ESD), IEC 61000-4-3 Level 3 (RS), IEC 61000-4-4 Level 4 (EFT), IEC 61000-4-5 Level 4 (Surge) và tiêu chuẩn phát xạ EN 55022 Class B.
Kích thước 102 x 396 x 327mm, trọng lượng tịnh 6,1kg, thuận tiện bố trí và lắp đặt.
Phù hợp sử dụng cho trung tâm dữ liệu, máy chủ, thiết bị mạng, hệ thống viễn thông, hệ thống an ninh, thiết bị văn phòng và các ứng dụng yêu cầu nguồn điện ổn định liên tục.
Sản phẩm SANTAK thương hiệu của Mỹ.
| NGUỒN VÀO | Thông số |
|---|---|
| Điện áp danh định | 220/230/240 VAC |
| Ngưỡng điện áp | 100–300 VAC |
| Số pha | 1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Tần số danh định | 50/60Hz (40–70Hz) |
| Hệ số công suất | 0,99 |
| NGUỒN RA | Thông số |
|---|---|
| Công suất | 3KVA / 2,7KW |
| Điện áp | 220/230/240VAC ±1% |
| Số pha | 1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Dạng sóng | Sóng sine thật (True Sine Wave) |
| Tần số | Đồng bộ với nguồn vào 50/60Hz ±4Hz hoặc 50/60Hz ±0,05Hz (chế độ ắc quy) |
| Hiệu suất | >91% (>97% – ECO Mode) |
| Khả năng chịu quá tải | 108–150% trong vòng 30 giây |
| Cấp điện ngõ ra | IEC 10A × 4 & Terminal Block |
| CHẾ ĐỘ BYPASS | Thông số |
|---|---|
| Tự động chuyển sang chế độ Bypass | Khi UPS lỗi, quá tải |
| ẮC QUY | Thông số |
|---|---|
| Loại ắc quy | 12VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ trên 3 năm |
| Thời gian lưu điện | Phụ thuộc dung lượng bình ắc quy gắn ngoài |
| GIAO DIỆN | Thông số |
|---|---|
| Bảng điều khiển | Nút khởi động / Tự kiểm tra / Tắt còi báo / Nút tắt nguồn |
| LCD hiển thị trạng thái | Chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, chế độ Bypass, dung lượng tải, dung lượng ắc quy, báo trạng thái hư hỏng |
| Cổng giao tiếp | RS232, khe cắm mở rộng: AS400 Card, CMC Card, NMC Card (đặt hàng theo yêu cầu khách hàng) |
| Phần mềm quản lý | Winpower |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, Linux, Unix, Sun |
| Thời gian chuyển mạch | 0ms |
| MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG | Thông số |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0–40°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 20–90%, không kết tụ hơi nước |
| TIÊU CHUẨN | Thông số |
|---|---|
| Độ ồn khi máy hoạt động | 50dB, không tính còi báo |
| Trường điện từ (EMS) | IEC 61000-4-2 Level 4 (ESD); IEC 61000-4-3 Level 3 (RS); IEC 61000-4-4 Level 4 (EFT); IEC 61000-4-5 Level 4 (Surge) |
| Dẫn điện – Phát xạ | EN 55022 Class B |
| KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG | Thông số |
|---|---|
| Kích thước (R × D × C) | 102 × 396 × 327mm |
| Trọng lượng tịnh | 6,1kg |