Part Number: 56006943. Tiêu dụng áp dụng: AS/NZS 5000.1. Dùng cho các thiết bị điện dân dụng.
Part Number: 56006943
Điện áp danh nghĩa: 0.6/1kV
Ứng dụng: Dùng cho các thiết bị điện dân dụng và hệ thống điện hạ thế.
Lắp đặt: Có thể lắp trong ống, cố định trên tường, trần, sàn hoặc lắp âm trong tường, trần, sàn và chôn trong đất.
Tiêu chuẩn áp dụng: AS/NZS 5000.1
Đặc tính kỹ thuật
Chiều dày cách điện danh nghĩa: 0.6 mm
Đường kính tổng gần đúng: 2.8 mm
Khối lượng cáp gần đúng: 20 kg/km
Ruột dẫn
Tiết diện danh nghĩa: 1.5 (E) mm²
Kết cấu: 7/0.52 N°/mm
Đường kính ruột dẫn gần đúng: 1.56 mm
Điện trở DC tối đa ở 20°C: 12.1 Ω/km